cứu quốc

cứu quốc

Mọi người dân đều có trách nhiệm cứu quốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cứu nước, giải thoát đất nước khỏi tình trạng nguy hiểm: "cứu quốc" chỉ hành động bảo vệ, giành lại độc lập, tự do cho đất nước khi bị xâm lăng, đe dọa hoặc khủng hoảng.
    • Gắn với tinh thần yêu nước: "cứu quốc" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, thể hiện sự hy sinh quyết tâm sự tồn vong của quốc gia.
  2. Danh từ (khi kết hợp với "sự"):

    • Sự cứu nước: hành động hoặc quá trình giải thoát đất nước khỏi hiểm họa.
    • Lợi ích chung của quốc gia: "cứu quốc" cũng có nghĩaviệc bảo vệ sự an toàn phồn vinh của dân tộc.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhân dân đã đứng lên cứu quốc khi giặc ngoại xâm tràn vào. (Người dân hành động bảo vệ đất nước khi bị xâm lược.)
    • Chí yêu nước sẵn sàng hy sinh sự nghiệp cứu quốc. (Người yêu nước sẵn lòng hi sinh cho việc giải thoát đất nước.)
  • Danh từ:

    • Sự cứu quốc nhiệm vụ thiêng liêng của mọi công dân. (Hành động cứu nước trách nhiệm cao cả của toàn dân.)
    • Phong trào cứu quốc lan rộng khắp cả nước. (Phong trào bảo vệ đất nước phát triển mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu quốc quân": lực lượng trang chuyên chiến đấu để giải phóng đất nước.

    • Cứu quốc quân đã chiến đấu anh dũng để giành lại độc lập. (Đội quân cứu nước đã hy sinh dũng cảm tự do.)
  • "tinh thần cứu quốc": lòng yêu nước ý chí bảo vệ Tổ quốc.

    • Tinh thần cứu quốc thôi thúc thanh niên lên đường nhập ngũ. (Lòng yêu nước thúc đẩy thanh niên tham gia quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu nước (động từ): bảo vệ đất nước khỏi nguy cơđồng nghĩa với "cứu quốc".

    • Cứu nước trọng trách của mọi thế hệ. (Bảo vệ đất nước nhiệm vụ của mọi thế hệ.)
  • Quốc (danh từ): nước, đất nướcthành tố trong "cứu quốc".

    • Quốc gia cần đoàn kết để vượt qua khó khăn. (Đất nước cần đoàn kết để vượt qua khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải phóng: giải thoát khỏi ách thống trị.

    • Giải phóng đất nước mục tiêu của cách mạng. (Giải thoát đất nước mục tiêu của cách mạng.)
  • Bảo vệ tổ quốc: giữ gìn độc lập, chủ quyền.

    • Bảo vệ tổ quốc nghĩa vụ thiêng liêng. (Giữ gìn đất nước nghĩa vụ cao cả.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứu quốc vong thân: hy sinh thân mình việc cứu nước.
    • Anh ấy chấp nhận cứu quốc vong thân, không màng đến tính mạng. (Anh ấy hy sinh bản thân sự nghiệp cứu nước.)

Từ chứa "cứu quốc"